health insurance

health insurance

A family reviews their health insurance documents at the kitchen table.

Định nghĩa

Danh từ: Bảo hiểm y tếmột loại hình bảo hiểm nhằm bảo vệ tài chính cho người tham gia trước những tổn thất do bệnh tật hoặc sức khỏe kém gây ra. "Health insurance" thường chi trả các chi phí y tế như khám chữa bệnh, thuốc men, phẫu thuật, nằm viện.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã mua bảo hiểm y tế để trang trải các chi phí y tế.)
  • (Không bảo hiểm y tế, một lần nằm viện có thể rất tốn kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have health insurance": bảo hiểm y tế.
    • Most employees have health insurance through their company. (Hầu hết nhân viên đều bảo hiểm y tế thông qua công ty của họ.)
  • "to get health insurance": mua hoặc đăng ký bảo hiểm y tế.
    • She needs to get health insurance before her trip abroad. ( ấy cần mua bảo hiểm y tế trước chuyến đi nước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Health insurance policy (cụm danh từ): hợp đồng bảo hiểm y tế.
    • He reviewed his health insurance policy to understand the coverage. (Anh ấy đã xem lại hợp đồng bảo hiểm y tế để hiểu phạm vi bảo hiểm.)
  • Health insurer (danh từ): công ty bảo hiểm y tế.
    • The health insurer approved the claim quickly. (Công ty bảo hiểm y tế đã phê duyệt yêu cầu bồi thường nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Medical insurance: bảo hiểm y tế (thường dùng thay thế cho "health insurance").
    • Medical insurance is essential for frequent travelers. (Bảo hiểm y tế điều cần thiết cho những người thường xuyên đi du lịch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take out health insurance: đăng ký mua bảo hiểm y tế.
    • They decided to take out health insurance for their family. (Họ quyết định đăng ký mua bảo hiểm y tế cho gia đình.)
  • Claim on health insurance: yêu cầu bồi thường từ bảo hiểm y tế.
    • He claimed on his health insurance after the surgery. (Anh ấy đã yêu cầu bồi thường từ bảo hiểm y tế sau ca phẫu thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • A safety net: mạng lưới an toàn (ám chỉ bảo hiểm y tế như một sự bảo vệ tài chính).
    • Health insurance acts as a safety net for unexpected medical costs. (Bảo hiểm y tế đóng vai trò như một mạng lưới an toàn cho các chi phí y tế bất ngờ.)